eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Undermine nghĩa là gì?

Undermine nghĩa là đào dưới chân

verb

Phát âm: /,ʌndə'main/

undermine — đào dưới chân; xói mòn chân.

ngoại động từ

  • đào dưới chân; xói mòn chân
  • làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét
    • to undermine the health of... — làm hao mòn sức khoẻ của...
    • to undermine somebody's reputation — làm hại thanh danh của ai

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).