Phát âm: /,ʌndə'prɔp/
underprop — đỡ ở dưới.
ngoại động từ
- (kiến trúc) đỡ ở dưới
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Underprop nghĩa là đỡ ở dưới
Phát âm: /,ʌndə'prɔp/
underprop — đỡ ở dưới.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).