---
word: underscore
meaningVi: 'dấu gạch dưới; nhấn mạnh, làm nổi bật'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈʌndəskɔː(r)
ipaUs: ˈʌndərskɔːr
definitionEn: >-
  A horizontal line placed below text; to emphasize or highlight the importance
  of something.
examples:
  - en: The web address uses an underscore between the words.
    vi: Địa chỉ trang web sử dụng dấu gạch dưới giữa các từ.
  - en: The report underscores the need for immediate action.
    vi: Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cần hành động ngay lập tức.
  - en: I underscored the most important points in the document.
    vi: Tôi đã gạch dưới những điểm quan trọng nhất trong tài liệu.
  - en: The statistics underscore how serious this problem has become.
    vi: Các con số thống kê làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
synonyms:
  - emphasize
  - highlight
  - stress
  - underline
  - accentuate
collocations:
  - underscore the importance
  - underscore the need
  - underscore the fact
  - underscore the point
  - underscore a message
  - underscore the difference
  - underscore the significance
  - underscore the challenge
idioms:
  - phrase: underscore the point
    meaningVi: 'nhấn mạnh, làm rõ điểm quan trọng'
    exampleEn: The recent data underscores the point that climate change is real.
    exampleVi: Dữ liệu gần đây nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu là có thật.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Underscore** có hai ý chính:

1. **Danh từ (Noun)**: Dấu gạch dưới `_`, ký hiệu được sử dụng rộng rãi trong lập trình, địa chỉ email, và các tên tệp (ví dụ: `my_file.txt`, `first_name`).

2. **Động từ (Verb)**: Làm nổi bật, nhấn mạnh, hoặc gạch dưới văn bản để khẳng định tầm quan trọng của điều gì đó.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **underscore** | Dấu gạch dưới `_`; nhấn mạnh | Dùng chủ yếu trong kỹ thuật và viết lách |
| **underline** | Gạch dưới chữ (vẽ một đường); nhấn mạnh | Vẽ một đường dưới chữ viết, thường dùng trong tài liệu Word |
| **emphasize** | Nhấn mạnh, nhấn tforte | Tổng quát hơn, không liên quan đến ký hiệu hay hành động vẽ |
| **highlight** | Làm nổi bật bằng màu sáng | Thường dùng cho việc đánh dấu với marker hoặc công cụ số |

## Cách sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, underscore được dùng để kết nối các từ trong tên biến hoặc hàm:
- `user_name` (tên người dùng)
- `calculate_total_price()` (tính tổng giá)
- `MAX_ATTEMPTS` (số lần thử tối đa)

Phong cách này gọi là **snake_case** và phổ biến trong Python, Ruby, C.

## Mẹo nhớ

- **Underscore** = dấu dưới chữ (under = dưới, score = vạch)
- Khi dùng **động từ** "underscore" = bạn làm điều gì đó "nổi bật hơn", giống như gạch dưới để chú ý.
- Hãy nhớ: "The data **underscores** the urgency" = Dữ liệu khiến tình huống trở nên khẩn cấp hơn.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Underscore và underline có khác nhau không?**
Có. *Underscore* là ký hiệu `_` (trong máy tính) hoặc hành động nhấn mạnh (trừu tượng). *Underline* thường là hành động vẽ một vạch dưới chữ viết (cụ thể hơn).

**Q: Tại sao lập trình dùng underscore trong tên biến?**
Vì nó giúp tách biệt các từ mà không cần viết hoa (camelCase), dễ đọc hơn: `user_address` vs `useraddress`.
