---
word: understand
meaningVi: 'hiểu, nắm được, biết'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: ˌʌn.dəˈstænd
ipaUs: ˌʌn.dɚˈstænd
definitionEn: >-
  to know the meaning of something; to grasp or comprehend the sense,
  significance, or intention of something
examples:
  - en: Do you understand what I'm saying?
    vi: Bạn có hiểu những gì tôi nói không?
  - en: I don't understand why she left without saying goodbye.
    vi: Tôi không hiểu tại sao cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
  - en: He understands Chinese but doesn't speak it fluently.
    vi: Anh ấy hiểu tiếng Trung Quốc nhưng không nói thành thạo.
  - en: I understand your feelings and I'm here to help.
    vi: Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn và tôi sẵn sàng giúp đỡ.
synonyms:
  - comprehend
  - grasp
  - realize
  - perceive
  - catch on
antonyms:
  - misunderstand
  - misinterpret
  - ignore
collocations:
  - understand the problem
  - understand the meaning
  - understand the situation
  - clearly understand
  - fully understand
  - I understand
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Understand** là động từ biểu thị việc nắm bắt, hiểu rõ ý nghĩa, ý định hoặc tình huống nào đó. Nó là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|----------|-------|-----------|
| **Hiểu ý/nội dung** | I understand the instructions. | Hiểu rõ các hướng dẫn |
| **Nắm bắt lý do** | Do you understand why? | Bạn có hiểu lý do không? |
| **Thấu hiểu cảm xúc** | I understand how you feel. | Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn |
| **Biết một ngôn ngữ** | She understands French. | Cô ấy biết tiếng Pháp |

## Phân biệt dễ nhầm

**Understand** vs **Know**
- **Understand**: Nắm bắt ý nghĩa, lý do, cách thức → *I understand how machines work*
- **Know**: Biết thông tin hoặc sự tồn tại của cái gì → *I know a good restaurant*

**Understand** vs **Comprehend**
- Cả hai đều là "hiểu", nhưng **comprehend** hơi trang trọng hơn, thường dùng cho việc hiểu những điều phức tạp
- *Can you understand this sentence?* (tự nhiên hơn)
- *Can you comprehend Einstein's theory?* (kỹ thuật hơn)

## Mẹo nhớ
- **UN-DER-STAND**: Đứng "dưới" người nói để "nghe" và "hiểu" những gì họ muốn nói
- Hành động hiểu = Đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận & nắm bắt

## FAQ

**Q: "I understand" là đủ để phản hồi khi ai đó nói gì không?**
A: Có, nhưng bạn có thể nói tự nhiên hơn:
- *Got it* (hiểu rồi)
- *I see* (tôi hiểu)
- *Sounds good* (ổn rồi)

**Q: Có cách nào diễn tả "không hiểu" một cách lịch sự không?**
A: Có:
- *I don't understand* (tự nhiên)
- *I'm not sure I follow* (tôi không chắc có hiểu đúng không - lịch sự hơn)
- *Could you explain that again?* (bạn có thể giải thích lại không?)

**Q: "Understand" có thể dùng ở thể nào?**
A: Tất cả các thể: *understand, understood, understanding*
