---
word: understate
meaningVi: nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật
pos:
  - verb
ipa: "'ʌndə'steit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# understate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌndə'steit/

**understate** — nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật.

## ngoại động từ
- nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật
  - *they understate their own losses* — chúng nói giảm bớt những thiệt hại của chúng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
