---
word: undo
meaningVi: tháo, cởi, mở
pos:
  - verb
ipa: "'ʌn'du:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# undo nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'du:/

**undo** — tháo, cởi, mở.

## ngoại động từ undid; undone
- tháo, cởi, mở
  - *to undo a knitting* — tháo một cái áo đan
  - *to undo a parcel* — mở một gói
  - *to undo one's dress* — mở khuy áo
- xoá, huỷ
  - *to undo a contract* — huỷ một hợp đồng
- phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
  - *drink has undone him* — rượu chè đã làm nó hư hỏng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
