---
word: undoubtedly
meaningVi: rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi,
  không bị thắc mắc
pos:
  - adverb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# undoubtedly nghĩa là gì?

**undoubtedly** — rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc.

## phó từ
- rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
