uneager — không ham, không háo hức; hăm hở; thiết tha.
tính từ
- không ham, không háo hức; hăm hở; thiết tha
- không nồng (rượu)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Uneager nghĩa là không ham
uneager — không ham, không háo hức; hăm hở; thiết tha.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).