---
word: uneasy
meaningVi: không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
pos:
  - adjective
ipa: ʌn'i:zi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uneasy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʌn'i:zi/

**uneasy** — không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu.

## tính từ
- không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
- lo lắng, băng khoăn
- phiền phức, rầy rà
  - *uneasy situation* — tình hình phiền phức
- (y học) không yên
  - *an uneasy sleep* — một giấc ngủ không yên
- (từ cổ,nghĩa cổ) khó, khó khăn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
