Phát âm: /'ʌnim'plɔimənt/
unemployment — sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp.
danh từ
- sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
- khối lượng công việc chưa làm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unemployment nghĩa là sự thất nghiệp
Phát âm: /'ʌnim'plɔimənt/
unemployment — sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).