---
word: unending
meaningVi: không dứt, không hết, vô tận
pos:
  - adjective
ipa: ʌn'endiɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unending nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʌn'endiɳ/

**unending** — không dứt, không hết, vô tận.

## tính từ
- không dứt, không hết, vô tận
- bất diệt, trường cửu
- (thông tục) thường kỳ, thường xuyên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
