---
word: uneven
meaningVi: không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'i:vən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uneven nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'i:vən/

**uneven** — không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh.

## tính từ
- không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất...)
- (toán học) lẻ (số)
- thất thường, hay thay đổi (tính tình...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
