---
word: unfaithful
meaningVi: không trung thành, phản bội
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'feiθful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unfaithful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'feiθful/

**unfaithful** — không trung thành, phản bội.

## tính từ
- không trung thành, phản bội
- (nghĩa bóng) không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
