unfaked — không giả, không giả mạo; thật.
tính từ
- không giả, không giả mạo; thật
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unfaked nghĩa là không giả
unfaked — không giả, không giả mạo; thật.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).