Phát âm: /'ʌnfə'miljə/
unfamiliar — không quen, không biết, lạ.
tính từ
- không quen, không biết, lạ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unfamiliar nghĩa là không quen
Phát âm: /'ʌnfə'miljə/
unfamiliar — không quen, không biết, lạ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).