Phát âm: /'ʌn'fɑ:sn/
unfasten — mở, cởi, tháo, nới.
ngoại động từ
- mở, cởi, tháo, nới
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unfasten nghĩa là mở
Phát âm: /'ʌn'fɑ:sn/
unfasten — mở, cởi, tháo, nới.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).