---
word: unfurnished
meaningVi: không có đồ đạc
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'fə:niʃt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unfurnished nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'fə:niʃt/

**unfurnished** — không có đồ đạc.

## tính từ
- không có đồ đạc
  - *an unfurnished room* — một căn phòng không có đồ đạc
- (+ with) không có, thiếu, không được cấp
  - *unfurnished with news* — không có tin tức

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
