Phát âm: /ʌn'greitful/
ungrateful — bạc, vô ơn, bội nghĩa.
tính từ
- bạc, vô ơn, bội nghĩa
- bạc bẽo, không thú vị
- ungrateful work — công việc bạc bẽo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ungrateful nghĩa là bạc
Phát âm: /ʌn'greitful/
ungrateful — bạc, vô ơn, bội nghĩa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).