---
word: unhappiness
meaningVi: 'sự không hạnh phúc; nỗi buồn, chán nản'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: ʌnˈhæpɪnəs
ipaUs: ʌnˈhæpinəs
definitionEn: >-
  a feeling of sadness, discontentment, or lack of joy; the state of not being
  happy
examples:
  - en: Her unhappiness with the job became obvious after just a few weeks.
    vi: Sự không hài lòng của cô ấy với công việc trở nên rõ ràng sau vài tuần.
  - en: The unhappiness in their relationship led to their eventual divorce.
    vi: Sự không hạnh phúc trong mối quan hệ của họ dẫn đến cuộc ly hôn cuối cùng.
  - en: 'Despite material success, he could not shake off his deep unhappiness.'
    vi: >-
      Mặc dù thành công về vật chất, anh ấy không thể thoát khỏi nỗi buồn sâu
      sắc.
  - en: >-
      The survey revealed widespread unhappiness among employees about working
      conditions.
    vi: >-
      Cuộc khảo sát tiết lộ sự chán nản lan rộng trong nhân viên về điều kiện
      làm việc.
collocations:
  - profound unhappiness
  - deep unhappiness
  - express unhappiness
  - source of unhappiness
  - feeling of unhappiness
  - widespread unhappiness
  - visible unhappiness
  - cause unhappiness
  - growing unhappiness
  - persistent unhappiness
synonyms:
  - sadness
  - sorrow
  - discontent
  - melancholy
  - dejection
  - dissatisfaction
antonyms:
  - happiness
  - joy
  - contentment
  - delight
  - satisfaction
idioms:
  - phrase: a picture of unhappiness
    meaningVi: 'biểu hiện rõ ràng của sự buồn bã, không vui'
    exampleEn: 'She was a picture of unhappiness, with tears in her eyes.'
    exampleVi: 'Cô ấy là biểu hiện của sự buồn bã, với nước mắt trong mắt.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa
**Unhappiness** là danh từ không đếm được (uncountable noun) chỉ trạng thái hoặc cảm giác thiếu vui vẻ, hạnh phúc. Đó là sự thiếu hài lòng, buồn bã hay chán nản kéo dài.

## Sự khác biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Độ sâu |
|---|---|---|
| **unhappiness** | Sự không hạnh phúc, chán nản | Trạng thái lâu dài |
| **sadness** | Buồn, chủ yếu về cảm xúc tức thời | Có thể ngắn hạn hoặc dài hạn |
| **depression** | Chứng trầm cảm, bệnh lý tâm thần | Tình trạng sức khỏe tâm lý nghiêm trọng |
| **dissatisfaction** | Không hài lòng, thiếu thỏa mãn | Thường liên quan đến một tình huống cụ thể |

## Cách dùng

**Unhappiness** thường:
- Diễn tả trạng thái tinh thần kéo dài: *"years of unhappiness"* (nhiều năm không hạnh phúc)
- Dùng để nói về sự không hài lòng với một điều gì đó: *"unhappiness with the decision"* (không hài lòng với quyết định)
- Hay xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức hơn "sadness"

## Mẹo ghi nhớ
- **Un-** + **happiness** = sự thiếu hạnh phúc
- Tương tự: *unkind* (không tốt bụng), *unclear* (không rõ ràng)
- Đây là một từ **không lạc quan**, thường xuất hiện trong bối cảnh buồn buộn hoặc chính thức

## Ví dụ theo ngữ cảnh

**Về cảm xúc cá nhân:**
- *"She felt a deep unhappiness she couldn't explain."* = Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc mà không thể giải thích được.

**Về công việc/quan hệ:**
- *"His unhappiness at work eventually forced him to resign."* = Sự chán nản ở công việc cuối cùng đã buộc anh ta phải từ chức.

**Về xã hội/tập thể:**
- *"Growing unhappiness in the team led to poor performance."* = Sự chán nản gia tăng trong đội dẫn đến hiệu suất kém.
