---
word: unhurried
meaningVi: thong thả, không vội vàng
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'hʌrid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unhurried nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'hʌrid/

**unhurried** — thong thả, không vội vàng.

## tính từ
- thong thả, không vội vàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
