---
word: uniformly
meaningVi: đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
pos:
  - adverb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uniformly nghĩa là gì?

**uniformly** — đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu.

## phó từ
- đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
- không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
