{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"unique","word":"unique","url":"https://eword.vn/tu-dien/unique","html":"https://eword.vn/tu-dien/unique","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/unique.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/unique.json","meaningVi":"duy nhất, độc đáo, không giống ai/cái khác","definitionEn":"Being the only one of its kind; unlike anything else; distinctive and special","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"juːˈniːk","ipaUs":"juːˈniːk","examples":[{"en":"Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares.","vi":"Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu."},{"en":"The restaurant's unique approach to traditional cuisine has made it very popular.","vi":"Cách tiếp cận độc đáo của nhà hàng đối với ẩm thực truyền thống đã làm cho nó rất nổi tiếng."},{"en":"She has a unique talent for connecting with people from different cultures.","vi":"Cô ấy có một tài năng độc đáo trong việc kết nối với những người từ các nền văn hóa khác nhau."},{"en":"This is a unique opportunity that you won't get again, so don't miss it.","vi":"Đây là một cơ hội duy nhất mà bạn sẽ không bao giờ có được nữa, vì vậy đừng bỏ lỡ nó."}],"collocations":["unique opportunity","unique experience","unique perspective","unique feature","unique style","unique identity","absolutely unique","quite unique","truly unique"],"idioms":[],"synonyms":["distinctive","individual","special","singular","one-of-a-kind"],"antonyms":["common","ordinary","typical","usual","generic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Unique** mô tả những thứ duy nhất, không có cái nào giống cả, hoặc rất đặc biệt/khác biệt. Từ này có thể chỉ:\n- **Tính duy nhất tuyệt đối**: chỉ có một cái duy nhất (ví dụ: dấu vân tay, ID cá nhân)\n- **Tính độc đáo**: có đặc điểm riêng biệt, không giống những cái khác (ví dụ: phong cách riêng, tài năng đặc biệt)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **unique** | Duy nhất, không giống ai | This is a unique design (thiết kế này không có cái nào giống) |\n| **special** | Đặc biệt, quan trọng, được chú ý | This is a special day (ngày đặc biệt, có ý nghĩa) |\n| **rare** | Hiếm gặp, hiếm hoi | This is a rare book (cuốn sách này hiếm) |\n| **unusual** | Bất thường, không thường gặp | His reaction was unusual (phản ứng của anh ấy bất thường) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"UNI-que\"** → **UNI** (một) = chỉ có MỘT cái giống vậy\n- \"Unique\" là từ **tuyệt đối**, không nên nói \"very unique\" hay \"more unique\" (về mặt logic, vì nếu duy nhất thì không thể \"rất duy nhất\" hơn). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, \"quite unique\" hoặc \"truly unique\" để nhấn mạnh vẫn thường được dùng.\n\n## Cách dùng\n\n### Với danh từ\n- **unique + noun**: a unique opportunity (cơ hội duy nhất), a unique talent (tài năng độc đáo)\n\n### Trong câu\n- **Chủ ngữ**: What makes this product unique is its price. (Điều làm cho sản phẩm này độc đáo là giá cả.)\n- **Bổ ngữ**: The hotel is unique in its location. (Khách sạn độc đáo ở vị trí của nó.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể nói \"very unique\" được không?**\nA: Về mặt logic không (vì \"unique\" đã là tuyệt đối), nhưng trong tiếng Anh thực tế, người ta thường dùng \"quite unique\", \"truly unique\", \"absolutely unique\" để nhấn mạ mã độc đáo của thứ gì đó.\n\n**Q: Khác nhau giữa \"unique\" và \"special\" thế nào?**\nA: \"Unique\" = **duy nhất, không có cái nào giống**. \"Special\" = **có giá trị, được chú ý, quan trọng**. Ví dụ: \"You are special\" (bạn đáng quý), nhưng nó không nhất thiết duy nhất. \"Your fingerprint is unique\" (vân tay bạn duy nhất).\n\n**Q: \"Unique\" dùng cho cả người và vật được không?**\nA: Có, dùng được cho cả hai. \"A unique person\" (một người độc đáo), \"a unique building\" (một tòa nhà độc đáo).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/unique","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}