---
word: unite
meaningVi: kết hợp, liên hiệp, hợp nhất
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /juːˈnaɪt/
ipaUs: /juːˈnaɪt/
definitionEn: to come together or bring together as one; to join in a common
  purpose or action
examples:
  - en: The two companies decided to unite to create a stronger business.
    vi: Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn.
  - en: United by their love for music, the musicians formed a band.
    vi: Được kết nối bởi tình yêu âm nhạc, những nhạc sĩ đã thành lập một ban nhạc.
  - en: The political leader called on citizens to unite against corruption.
    vi: Nhà lãnh đạo chính trị kêu gọi công dân liên hiệp chống lại tham nhũng.
  - en: Different cultures can unite to celebrate our shared humanity.
    vi: Các nền văn hóa khác nhau có thể hợp nhất để tôn vinh nhân tính chung của
      chúng ta.
collocations:
  - unite in
  - unite with
  - unite against
  - unite for
  - politically united
  - united front
synonyms:
  - join
  - combine
  - merge
  - connect
  - link
  - bind
antonyms:
  - separate
  - divide
  - split
  - disconnect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Unite** là động từ chỉ hành động kết nối hoặc liên kết các phần riêng lẻ thành một tổng thể. Có thể dùng ở cả hai cách: **unite with** (cùng làm điều gì) hoặc **unite + object** (kết hợp những thứ lại).

## Phân loại ý nghĩa

### 1. **Kết hợp vật lý**
- Các tập hợp, tổ chức, đất đai kết hợp lại
- *Ví dụ:* The states united to form one nation. (Các tiểu bang hợp nhất thành một quốc gia.)

### 2. **Hợp nhất về mục đích/ý tưởng**
- Mọi người cùng hướng tới một mục tiêu chung
- *Ví dụ:* We must unite for peace. (Chúng ta phải liên hiệp vì hòa bình.)

### 3. **Gắn kết tình cảm/xã hội**
- Tạo sự đoàn kết hoặc gắn bó
- *Ví dụ:* Shared values unite families. (Những giá trị chung gắn kết gia đình.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Unite** | Mang ý chủ động kết hợp, thường có mục đích |
| **Combine** | Trung lập hơn, nhấn mạn pha trộn hoặc gộp |
| **Merge** | Thường dùng cho tổ chức/công ty, kết quả là một thực thể mới |
| **Join** | Cơ bản hơn, đơn giản là cùng nhau hay tham gia |

## Các cộc từ thông dụng

- **unite + with**: *France united with Germany for the treaty.* (Pháp hợp tác với Đức cho hiệp ước.)
- **unite + against**: *The opposition parties united against the government.* (Các đảng đối lập liên hiệp chống lại chính phủ.)
- **unite + for**: *They united for a common cause.* (Họ liên kết vì một mục đích chung.)
- **unite + in**: *We are united in our beliefs.* (Chúng ta được kết nối bởi niềm tin của mình.)

## Mẹo nhớ

💡 **UN-ITE**: Hãy tưởng tượng "UN" giống như tiền tố "un-" nhưng ở đây có nghĩa là "một" — **unite = to make into ONE**. Giống từ **United Nations** — nhiều quốc gia, một mục đích.

## FAQ

**Q: Sự khác nhau giữa "unite" và "united"?**  
A: *Unite* là động từ hành động (vd: *We should unite*), còn *united* là tính từ hoặc phân từ quá khứ (vd: *a united team*, *We are united*).

**Q: "Unite" có động từ bị động không?**  
A: Có, thường dùng: *The two groups were united by a common goal.* (Hai nhóm được kết nối bởi mục tiêu chung.)

**Q: Khi nào dùng "unite" vs "unify"?**  
A: *Unite* nhấn mạn hành động kết hợp; *unify* nhấn mạn kết quả là một tổng thể thống nhất và đồng nhất hơn.
