---
word: unity
meaningVi: tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
pos:
  - noun
ipa: "'ju:niti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ju:niti/

**unity** — tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất.

## danh từ
- tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
  - *the unity of the painting* — tính đồng nhất của bức tranh
- sự thống nhất
  - *national unity* — sự thống nhất quốc gia
- sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
- (toán học) đơn vị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
