---
word: universal
meaningVi: thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
pos:
  - adjective
ipa: ",ju:ni'və:səl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# universal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ju:ni'və:səl/

**universal** — thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.

## tính từ
- thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
  - *universal gravitation* — sức hấp dẫn của vạn vật
  - *universal language* — ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
- toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng
  - *universal suffrage* — sự bỏ phiếu phổ thông
  - *universal law* — luật chung, luật phổ biến
  - *universal misery* — nỗi đau khổ chung
  - *universal opinion* — dự luận chung
  - *universal agent* — đại lý toàn quyền
  - *universal provider* — người buôn đủ loại hàng
  - *universal legatee* — người được hưởng toàn bộ gia tài

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
