---
word: unjust
meaningVi: bất công
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'dʤʌst"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unjust nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'dʤʌst/

**unjust** — bất công.

## tính từ
- bất công
- phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
  - *unjust enrichment* — sự làm giàu bất chính
- không đúng, sai
  - *unjust scales* — cái cân sai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
