Phát âm: /'ʌn'li:ʃ/
unleash — mở.
ngoại động từ
- mở (xích chó)
- (nghĩa bóng) buông lỏng
- gây ra chiến tranh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unleash nghĩa là mở
Phát âm: /'ʌn'li:ʃ/
unleash — mở.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).