Phát âm: /'ʌn'laik/
unlike — khác, không giống.
tính từ
- khác, không giống
- he is unlike his parents — nó không giống bố mẹ nó
giới từ
- không giống như
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unlike nghĩa là khác
Phát âm: /'ʌn'laik/
unlike — khác, không giống.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).