unluckily — không may, bất hạnh.
phó từ
- không may, bất hạnh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unluckily nghĩa là không may
unluckily — không may, bất hạnh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).