---
word: unmarried
meaningVi: chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌ'mærid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unmarried nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌ'mærid/

**unmarried** — chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy.

## tính từ
- chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
