Phát âm: /'ʌn'neimd/
unnamed — không tên, vô danh.
tính từ
- không tên, vô danh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unnamed nghĩa là không tên
Phát âm: /'ʌn'neimd/
unnamed — không tên, vô danh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).