Phát âm: /'ʌn'ni:did/
unneeded — không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng.
tính từ
- không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unneeded nghĩa là không cần thiết
Phát âm: /'ʌn'ni:did/
unneeded — không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).