---
word: unofficial
meaningVi: không chính thức, không được chính thức xác minh
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌnə'fiʃəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unofficial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌnə'fiʃəl/

**unofficial** — không chính thức, không được chính thức xác minh.

## tính từ
- không chính thức, không được chính thức xác minh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
