eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unpack nghĩa là gì?

Unpack nghĩa là mở tháo

verb

Phát âm: /'ʌn'pæk/

unpack — mở tháo.

ngoại động từ

  • mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).