---
word: unpaid
meaningVi: không trả, không thanh toán
pos:
  - adjective
ipa: "'ʌn'peid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unpaid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʌn'peid/

**unpaid** — không trả, không thanh toán.

## tính từ
- (tài chính) không trả, không thanh toán
- không trả công, không trả lương
- không trả bưu phí, không dán tem (thư)
- quan toà không lương

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
