Phát âm: /'ʌn'plænd/
unplanned — không có kế hoạch.
tính từ
- không có kế hoạch
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unplanned nghĩa là không có kế hoạch
Phát âm: /'ʌn'plænd/
unplanned — không có kế hoạch.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).