Nghĩa chính
unpleasant — khó ưa.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ʌnˈplezənt/
English: Not pleasant.
Từ loại
- adjective
Liên quan
Đồng nghĩa: disagreeable
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unpleasant nghĩa là khó ưa
UK ʌnˈplezənt · US ʌnˈplezənt
unpleasant — khó ưa.
English: Not pleasant.
Đồng nghĩa: disagreeable
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.