Phát âm: /'ʌnprə'dʌktiv/
unproductive — không sinh sản, không sinh lợi, phi sản xuất.
tính từ
- không sinh sản, không sinh lợi, phi sản xuất
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unproductive nghĩa là không sinh sản
Phát âm: /'ʌnprə'dʌktiv/
unproductive — không sinh sản, không sinh lợi, phi sản xuất.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).