---
word: unquestionable
meaningVi: không thể nghi ngờ được, chắc chắn
pos:
  - adjective
ipa: n'kwest  n bl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unquestionable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /n'kwest  n bl/

**unquestionable** — không thể nghi ngờ được, chắc chắn.

## tính từ
- không thể nghi ngờ được, chắc chắn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
