eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unready nghĩa là gì?

Unready nghĩa là không sẵn sàng

adjective

Phát âm: /' n'redi/

unready — không sẵn sàng, không chuẩn bị.

tính từ

  • không sẵn sàng, không chuẩn bị
  • không nhanh nhu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).