Phát âm: /n'ri:zn bl/
unreasonable — vô lý.
tính từ
- vô lý
- không biết điều; không phi chăng; quá, quá chừng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unreasonable nghĩa là vô lý
Phát âm: /n'ri:zn bl/
unreasonable — vô lý.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).