Phát âm: /' nri'h :st/
unrehearsed — không ngờ.
tính từ
- không ngờ
- (sân khấu) không được diễn tập (vở kịch, bài múa)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unrehearsed nghĩa là không ngờ
Phát âm: /' nri'h :st/
unrehearsed — không ngờ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).