---
word: unrelated
meaningVi: không kể lại, không thuật lại
pos:
  - adjective
ipa: "' nri'leitid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unrelated nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' nri'leitid/

**unrelated** — không kể lại, không thuật lại.

## tính từ
- không kể lại, không thuật lại
  - *an unrelated fact* — một sự việc không thuật lại
- không có liên quan
- không có quan hệ họ hàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
