---
word: unreliable
meaningVi: không tin cậy được ; không đáng tin, không xác thực
pos:
  - adjective
ipa: "' nri'lai bl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unreliable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' nri'lai bl/

**unreliable** — không tin cậy được ; không đáng tin, không xác thực.

## tính từ
- không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
