Phát âm: /' nris'p nsiv/
unresponsive — không nhạy.
tính từ
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unresponsive nghĩa là không nhạy
Phát âm: /' nris'p nsiv/
unresponsive — không nhạy.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).