Phát âm: /' nris'triktid/
unrestricted — không bị hạn chế.
tính từ
- không bị hạn chế
- không hạn chế tốc độ (đường giao thông)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unrestricted nghĩa là không bị hạn chế
Phát âm: /' nris'triktid/
unrestricted — không bị hạn chế.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).