Phát âm: /' n'seif/
unsafe — không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm.
tính từ
- không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unsafe nghĩa là không an toàn
Phát âm: /' n'seif/
unsafe — không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).