---
word: unsatisfactory
meaningVi: không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng
pos:
  - adjective
ipa: "' n,s tis'f kt ri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unsatisfactory nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' n,s tis'f kt ri/

**unsatisfactory** — không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng.

## tính từ
- không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng
- xoàng, thường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
