Phát âm: /' n,senti'mentl/
unsentimental — không đa cm, không uỷ mị.
tính từ
- không đa cm, không uỷ mị
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unsentimental nghĩa là không đa cm
Phát âm: /' n,senti'mentl/
unsentimental — không đa cm, không uỷ mị.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).