Phát âm: /' n'setl/
unsettle — làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.
ngoại động từ
- làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unsettle nghĩa là làm lung lay
Phát âm: /' n'setl/
unsettle — làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).